5.2 - CÁP CVV/DSTA - 2 ĐẾN 4 LÕI. CVV/DSTA CABLE – 2 TO 4 CORES.

 

Ruột dẫn - Conductor

Chiều dày cách

điện danh định

Chiều dày băng thép danh định

Nominal thickness of steel tape

Chiều dày vỏ danh định

Nominal thickness of sheath

Đường kính tổng gần đúng (*)

Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx. mass

Tiết diện danh định

Kết cấu

Đường kính ruột dẫn gần đúng (*)

Điện trở DC tối đa ở 200C

Nominal area

Structure

Approx. conductor diameter

Max. DC resistance at 200C

Nominal thickness of Insulation

2

Lõi

core

3

Lõi

core

4

Lõi

core

2

Lõi

core

3

Lõi

core

4

Lõi

core

2

Lõi

core

3

Lõi

core

4

Lõi

core

2

Lõi

core

3

Lõi

core

4

Lõi

core

mm2

N0 /mm

mm

W/km

mm

mm

mm

mm

kg/km

1,5

7/0,52

1,56

12,10

0,8

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

13,9

14,4

15,2

322

351

396

2,5

7/0,67

2,01

7,41

0,8

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

14,8

15,4

16,3

374

414

473

4

7/0,85

2,55

4,61

1,0

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

16,7

17,4

18,6

481

541

627

6

7/1,04

3,12

3,08

1,0

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

17,8

18,7

20,0

567

646

758

10

7/1,35

4,05

1,83

0,8

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

19,7

20,7

22,2

725

845

1006

16

CC

4,75

1,15

1,0

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

20,3

21,4

23,1

744

930

1143

25

CC

6,0

0,727

1,2

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

23,6

24,9

27,1

1029

1313

1636

35

CC

7,1

0,524

1,2

0,2

0,2

0,2

1,8

1,8

1,8

25,8

27,3

29,8

1280

1659

2085

50

CC

8,3

0,387

1,4

0,2

0,2

0,2

1,8

1,9

2,0

29,0

31,0

34,5

1633

2154

2772

70

CC

9,9

0,268

1,4

0,2

0,2

0,5

1,9

2,0

2,1

32,4

35,0

39,7

2137

2890

4163

95

CC

11,7

0,193

1,6

0,2

0,5

0,5

2,1

2,2

2,3

37,6

41,4

45,5

2879

4358

5499

120

CC

13,1

0,153

1,6

0,5

0,5

0,5

2,2

2,3

2,4

41,8

44,6

49,4

3963

5216

6664

150

CC

14,7

0,124

1,8

0,5

0,5

0,5

2,3

2,4

2,6

46,0

49,5

55,1

4748

6336

8095

185

CC

16,4

0,0991

2,0

0,5

0,5

0,5

2,4

2,6

2,7

51,2

54,9

60,8

5788

7715

9889

240

CC

18,6

0,0754

2,2

0,5

0,5

0,5

2,6

2,8

3,0

56,8

61,3

67,7

7254

9809

12566

300

CC

21,1

0,0601

2,4

0,5

0,5

0,5

2,8

2,9

3,2

63,4

67,7

75,5

8924

11994

15470

400

CC

24,2

0,0470

2,6

0,5

0,5

0,5

3,1

3,2

3,5

71,0

76,3

84,9

11095

15004

19439

– CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt - Circular Compacted Stranded Conductor. – (*) : Giá trị tham khảo - Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. – (*) : Reference value - This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products. Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.

Có Thể Bạn Quan Tâm:

Xem Thêm các tài liệu khác tại :https://dienhathe.info


Điện Hạ Thế.com phân phối các sản phẩm thiết bị Điện Công Nghiệp, Biến Tần, Khởi Động Mềm,Phụ kiện tủ điện, dây cáp điện, ATS-Bộ Chuyển Nguồn Tự Động,Điện Dân Dụng,Tụ Bù, cuộn kháng, bộ điều khiển và các loại thiết bị tự động.: Thiết bị điện ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji Siemens, MPE, C&S. Cáp điện: Cadivi, Daphaco, Sang jin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya. Biến Tần: ABB, LS, Siemens, Mitsubishi Khởi Động Mềm: ABB, LS, Mitsubishi. Thiết Bị Tự Động: Siemens, Omron, Autonics, Dây và Cáp Điều Khiển: Sang Jin Bộ Chuyển Nguồn Tự Động: ABB, Socomec, Soung, Osemco Phụ Kiện Tủ Điện : Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, Selec, Đầu Cos, Phụ kiện Trung Quốc. Tủ Điện: Các loại tủ điện có sẵn hoặc tủ điện đặt theo yêu cầu. Điện Dân Dụng: MPE, Panasonic, Sino. Tụ Bù, cuộn kháng và bộ điều khiển: Mikro, Selec, Samwha. Tags Sản Phẩm Điện Công Nghiệp, thiết bị điện, Phụ kiện tủ điện, dây cáp điện, ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji Siemens, MPE, C&S. Cadivi, Daphaco, Sanjin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya, Leipole, CNC, Idec, Hanyong, MPE Download Catalog sản phẩm, bảng giá thiết bị Điện Công Nghiệp tại : http://dienhathe.info